한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바다
[ bada ]
biển
Các từ gợi ý
앞바다
【apppada】
biển trước, biển gần đất liền
받아쓰다
【badasseuda】
viết chính tả
받아들이다
【badadeurida】
tiếp nhận
바닷물
【badanmul】
nước biển
받아쓰기
【badasseugi】
sự viết chính tả
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
바닷가
【badakka || badatkka】
bờ biển
눈물바다
【nunmulppada】
biển nước mắt
바다낚시
【badanakssi】
việc câu cá biển
물바다
【mulbada】
biển nước
불바다
【bulbada】
biển lửa
울음바다
【ureumppada】
biển nước mắt
바다오리
【badaori】
Con mòng biển, con vịt biển.
난바다
【nanbada】
biển khơi.
바다뱀
【badabaem】
Rắn biển, con đẻn.
Xem thêm
Chi tiết từ
바다 / bada /
danh từ

Biển
지구에서 육지 이외의 부분으로 짠물이 차 있는 곳.
Nơi chứa đầy nước mặn trên trái đất nằm ngoài phần lục địa.
Một biển
어떤 물건이나 현상이 넘치도록 널리 퍼져 있는 상태나 모양.
Hình ảnh hay trạng thái mà đồ vật hay hiện tượng nào đó trải rộng như tràn ra.
Biển
Đại dương (대양).
Ví dụ:
불바다
biển lửa
바닷바람
gió biển.
바다로 나가다
đi biển, ra biển.
Từ liên quan:
바닷 육지 망망대해 바닷가 바닷물 물속 대양 개펄 동해 뭍 하늘 해양 꾐 개울 물빛 민물 바닷속 해변 서해
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để chỉ những vùng nước lớn
14:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
biển
14:41 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
nơi có nước mặn
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý