JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바람
[ baram ]
do, vì

Các từ gợi ý

바람결
【baramkkyeol】
làn gió
바람둥이
【baramdungi】
người trăng hoa, sở khanh (nam)
바람막이
【barammagi】
cái chắn gió, dụng cụ chắn gió
돌개바람
【dolgaebaram】
gió xoáy
바람개비
【baramgaebi】
chong chóng
비바람
【bibaram】
mưa gió, gió mưa
산들바람
【sandeulbaram】
gió nhẹ
댓바람
【daepparam || daetpparam】
ngay lập tức
밤바람
【bampparam】
gió đêm
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
회오리바람
【hoeoribaram || hweoribaram】
gió xoáy
신바람
【sinpparam】
sự hứng khởi, sự yêu đời
발암
【baram】
sự phát bệnh ung thư, sự gây ra ung thư
소슬바람
【soseulbaram】
gió hiu hiu, gió se lạnh
바람기
【baramkki】
Luồng khí do gió tạo nên
Xem thêm

Chi tiết từ

바람 / baram /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Do, vì
뒷말의 이유나 원인을 나타내는 말.
Từ thể hiện lí do hay nguyên nhân của vế sau.
icon Jaemy dictionary
Với bộ dạng (...)
그 옷차림을 나타내는 말.
Từ thể hiện cách ăn mặc.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gió
기압의 변화 또는 사람이나 기계에 의해 일어나는 공기의 움직임.
Sự chuyển động của không khí xảy ra do sự biến đổi của áp suất không khí, con người hay máy móc.
icon Jaemy dictionary
Hơi
공이나 튜브 등과 같이 속이 빈 곳에 채우는 공기.
Không khí chứa trong chỗ có bên trong rỗng như quả bóng hay săm xe.
icon Jaemy dictionary
Sự trăng gió, sự ngoại tình
몰래 다른 이성과 애정을 나눔.
Sự lén lút chia sẻ tình cảm với người khác phái.
icon Jaemy dictionary
Làn gió, trào lưu
사회적으로 잠시 일어나는 유행이나 분위기 또는 사상적인 경향.
Sự thịnh hành, bầu không khí hay khuynh hướng tư tưởng... tạm thời nổi lên trong xã hội.
icon Jaemy dictionary
Sự trúng phong, sự trúng gió
(속된 말로) 현기증, 졸도, 경련 등이 나타난 이후 몸에 마비가 오는 병.
(cách nói thông tục) Bệnh làm cho cơ thể bị tê liệt sau khi xảy ra chóng mặt, ngất xỉu, co giật...
icon Jaemy dictionary
Sự thổi phồng, sự nói quá
작은 일을 불려서 크게 말하는 일.
Việc thổi phồng việc nhỏ và nói to lên.
icon Jaemy dictionary
Vị trí dễ lung lay
남의 비난의 목표가 되거나 어떤 힘의 영향을 잘 받아 불안정한 자리.
Vị trí không ổn định vì hay chịu ảnh hưởng của sức mạnh nào đó hoặc trở thành mục tiêu phê phán của kẻ khác.
icon Jaemy dictionary
Sự khuyến dụ, sự lôi kéo
남에게 마음에 없던 일을 하도록 부추기는 일.
Việc xúi giục người khác làm việc vốn không có trong thâm tâm.
icon Jaemy dictionary
Sự xao động, sự trỗi dậy
(비유적으로) 들뜬 마음이나 일어난 생각.
(cách nói ẩn dụ) Lòng xao động hay suy nghĩ trỗi dậy.
icon Jaemy dictionary
Vũ bão
매우 빠름.
Sự nhanh chóng.
icon Jaemy dictionary
Lòng mong muốn, lòng mong ước
어떤 일이 생각한 대로 이루어지기를 원하는 마음.
Lòng mong chờ điều gì đó diễn ra theo ý muốn của mình.
icon Jaemy dictionary
(대기의 유동) cơn gió, gió nhẹ (미풍)
icon Jaemy dictionary
Cơn bão, gió mạnh (강풍)
icon Jaemy dictionary
Luồng gió (틈으로 들어오는)
icon Jaemy dictionary
Luồng khí mát (선풍기따위의).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바람이 자다

ngớt gió

icon Jaemy dictionary

바람에 쐬다

phơi mình trong gió, hóng gió

icon Jaemy dictionary

바람 방향이 바뀌다

đổi hướng gió

icon Jaemy dictionary

찬 바람

gió lạnh.

icon Jaemy dictionary

저녁 바람을 쐬다

hóng gió chiều tối

icon Jaemy dictionary

바람이 잘 통하다

thoáng gió, thoáng khí

icon Jaemy dictionary

바람이 일다

nổi gió

icon Jaemy dictionary
(들뜬 마음) sự hay thay đổi, sự không kiên định.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바람장이

người hay tán tỉnh, kẻ phóng đãng, kẻ dâm ô, kẻ ngoại tình.

icon Jaemy dictionary

바람나다

nhố nhăng, lăng nhăng, bừa bãi (trong quan hệ)

icon Jaemy dictionary

바람난

đỏng đảnh, hay thay đổi, phóng đãng, dâm ô.

icon Jaemy dictionary
(풍) sự ba hoa, sự khoác lác, sự nói láo, sự khoe khoang.
icon Jaemy dictionary
(사품)
icon Jaemy dictionary
바람에 vì, do
icon Jaemy dictionary
Làm cho (từ nối hai mệnh đề nhân quả)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그가 갑자기 일어나는 바람에 연필을 떨어뜨렸다

anh ấy bất ngờ đứng lên làm cho cái bút chì rơi xuống

icon Jaemy dictionary

옆에 앉은 내 친구가 수업시간에 떠드는 바람에 나도 선생님께 혼이 났다

tôi cũng bị cô giáo mắng vì bạn ngồi cạnh nói chuyện riêng trong giờ học.

icon Jaemy dictionary
Chỉ mặc mỗi (quần, áo)
icon Jaemy dictionary
(차림)
icon Jaemy dictionary
셔츠 바람으로
icon Jaemy dictionary
Chỉ mặc mỗi áo sơ-mi

Từ liên quan:

불다 불면 살랑 억새 세찬 마파람 남풍 햇빛 불고 남서풍 훈풍 찬바람 불어 부니

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바람ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới