JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

새치미
[ saechimi ]
sự lạnh nhạt, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự lãnh đạm

Các từ gợi ý

새치미(를) 떼다
【saechimi(reul) tteda】
tỉnh bơ như không (biết,làm...), tỉnh queo như không

Chi tiết từ

새치미 / saechimi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự lạnh nhạt, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự lãnh đạm
남에게 관심이 없는 듯 조금 차가운 태도.
Thái độ hơi lạnh lùng như thể không quan tâm đến người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

새치미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới