한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
새치미
[ saechimi ]
sự lạnh nhạt, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự lãnh đạm
Các từ gợi ý
새치미(를) 떼다
【saechimi(reul) tteda】
tỉnh bơ như không (biết,làm...), tỉnh queo như không
Chi tiết từ
새치미 / saechimi /
danh từ
Sự lạnh nhạt, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự lãnh đạm
남에게 관심이 없는 듯 조금 차가운 태도.
Thái độ hơi lạnh lùng như thể không quan tâm đến người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người giả vờ
17:24 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Người làm bộ không biết
17:24 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh châm biếm
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý