JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생각
[ saenggak ]
sự suy nghĩ

Các từ gợi ý

생각하다
【saenggakada】
nghĩ, suy nghĩ
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
별생각
【byeolsaenggak】
suy nghĩ khác
딴생각
【ttansaenggak】
suy nghĩ khác
잡생각
【japssaenggak】
suy nghĩ lung tung
속생각
【sokssaenggak】
Suy nghĩ bên trong, ý nghĩ bên trong.
뒷생각
【dwitsaenggak】
Suy nghĩ lại, suy nghĩ sau khi sự việc xảy ra.
옥생각
【okssaenggak】
Suy nghĩ sai trái.
생각되다
【saenggakttoeda || saenggakttweda】
được nghĩ là, được coi là, được xem là
생각건대
【saenggakgeondae】
đúng như tôi suy nghĩ
옥생각하다
【okssaenggakada】
xuyên tạc, bóp méo, hư hỏng, lầm lạc.
딴생각하다
【ttansaenggakada】
nghĩ khác
풀쳐 생각
【pulchyeo saenggak】
Thoải mái, suy nghĩ thoải mái.
고양이 쥐 생각
【goyangi jwi saenggak】
(mèo nghĩ cho thân chuột), mèo khóc chuột
생각해내다
【saenggakhaenaeda】
(안출) nghĩ ra
Xem thêm

Chi tiết từ

생각 / saenggak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự suy nghĩ
사람이 머리를 써서 판단하거나 인식하는 것.
Việc con người dùng đầu óc để phán đoán hoặc nhận thức.
icon Jaemy dictionary
Sự nghĩ ngợi, sự nghĩ lại
무엇에 대한 기억.
Kí ức về điều gì đó.
icon Jaemy dictionary
Suy nghĩ
무엇을 하고 싶어 하는 마음이나 관심. 또는 그런 일.
Tấm lòng hay sự quan tâm muốn làm điều gì đó. Hoặc việc như vậy.
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩ
어떤 일을 하려고 마음속으로 결정함. 또는 어떤 일을 하려고 하는 마음.
Sự quyết định trong lòng để làm việc nào đó. Hoặc tấm lòng muốn làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ý tưởng
앞으로 일어날 일에 대해 상상함. 또는 그런 상상.
Sự tưởng tượng về việc sắp tới sẽ xảy ra. Hoặc sự tưởng tượng như thế.
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩ, suy nghĩ
어떤 일에 대한 의견이나 느낌.
Ý kiến hay cảm nghĩ về việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Sự nghĩ đến, sự nghĩ cho, sự nghĩ về
어떤 사람이나 일에 대해 관심을 갖고 정성을 기울임. 또는 그런 일.
Quan tâm và hướng tình cảm về người hay việc nào đó. Hoặc việc như thế.
icon Jaemy dictionary
Sự suy ngẫm
세상 일의 옳고 그름을 분별하고 판단함. 또는 그런 일.
Sự phân biệt và phán đoán sự đúng sai của việc đời. Hoặc việc như thế.
icon Jaemy dictionary
(사고) sự suy nghĩ
icon Jaemy dictionary
Cảm nghĩ (느낌)
icon Jaemy dictionary
(사상) tư tưởng, tư duy
icon Jaemy dictionary
(관념) quan niệm, ý niệm, quan điểm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생각에 잠기다

trầm tư, chìm đắm trong suy nghĩ

icon Jaemy dictionary

그는 아무 생각없이 집을 떠났다

anh ta bỏ nhà đi không chút suy nghĩ.

icon Jaemy dictionary
(의견) ý kiến, ý tưởng
icon Jaemy dictionary
(신념) niềm tin.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

내 생각으로는

theo ý kiến của tôi.

icon Jaemy dictionary
(의도․의향) ý định, sự dự tính, sự dự kiến
icon Jaemy dictionary
(방책) kế hoạch
icon Jaemy dictionary
(동기) mục đích, ý muốn, động cơ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

좋은 생각

kế hoạch hay, ý kiến hay

icon Jaemy dictionary

그렇게 할 생각은 없다

không có mục đích làm như thế.

icon Jaemy dictionary
(기대) sự mong mỏi, sự trông đợi, sự mong chờ
icon Jaemy dictionary
(소원) sự ao ước, nỗi khát khao, niềm hy vọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생각밖의

không như ao ước, không như trông đợi.

icon Jaemy dictionary
(판단) sự suy xét, sự phán đoán
icon Jaemy dictionary
(사려) sự thận trọng
icon Jaemy dictionary
Sự cân nhắc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생각있는

có suy xét; có cân nhắc.

icon Jaemy dictionary
(상상) giả thuyết, giả định, sự dự đoán.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생각도 못할

không thể dự đoán được.

icon Jaemy dictionary
(고려) sự để ý, sự lưu ý, sự lưu tâm
icon Jaemy dictionary
(참작) sự suy xét, sự xem xét.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생각에 넣다

để ý, lưu tâm; để suy xét.

icon Jaemy dictionary
(숙고) sự ngẫm nghĩ, sự suy tư
icon Jaemy dictionary
(추억) ký ức, hồi ức
icon Jaemy dictionary
(명상) sự hồi tưởng, sự suy tưởng (공상).
icon Jaemy dictionary
(각오) sự quyết định, sự nhất định.

Từ liên quan:

견해 대꾸 인식 상념

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생각ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới