JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소설
[ soseol ]
Tiểu tuyết
소설
[ soseol ]
tiểu thuyết

Các từ gợi ý

신소설
【sinsoseol】
sinsoseol; tiểu thuyết mới
소설화
【soseolhwa】
việc tiểu thuyết hóa
비소설
【bisoseol】
truyện về người thật việc thật
고소설
【gososeol】
tiểu thuyết cổ
단편소설
【danpyeonsoseol】
Tiểu thuyết ngắn, truyện ngắn.
소설책
【soseolchaek】
sách tiểu thuyết
연재소설
【yeonjaesoseol】
tiểu thuyết dài kỳ, truyện dài kỳ
대하소설
【daehasoseol】
tiểu thuyết lịch sử
소설가
【soseolga】
tác giả tiểu thuyết, người viết tiểu thuyết
고대 소설
【godae soseol】
tiểu thuyết cổ
추리 소설
【churi soseol】
tiểu thuyết trinh thám
연애 소설
【yeonae soseol】
tiểu thuyết tình cảm, tiểu thuyết tình yêu
단편 소설
【danpyeon soseol】
truyện ngắn
탐정 소설
【tamjeong soseol】
tiểu thuyết trinh thám
장편 소설
【jangpyeon soseol】
tiểu thuyết
Xem thêm

Chi tiết từ

소설 / soseol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tiểu tuyết
눈이 내리기 시작한다는 날로 이십사절기의 하나. 11월 22일경이다.
Một trong 24 tiết khí, vào khoảng ngày 22 tháng 11, là ngày tuyết bắt đầu rơi.

Từ đồng nghĩa:

소설책

Từ liên quan:

군담 역마 작품 서간체 문학 소설의 장편 희곡 원작 비소설 적과흑 중편 만화 무협 탁류 책 광화사 만무방 작가 단편

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소설ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới