한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄행랑
[ julhaengnang ]
sự tẩu thoát
줄행랑
[ julhaengnang ]
phòng ngoài, dãy phòng chạy dọc hai bên cổng chính
Các từ gợi ý
줄행랑(을) 놓다
【julhaengrang(eul) nota】
tẩu thoát
삼십육계 줄행랑이 제일[으뜸]
【samsibyukgye julhaengrangi jeil[eutteum]】
(ba mươi sáu kế, kế chuồn là hơn hết) tẩu vi thượng kế
삼십육계 줄행랑을 놓다[부르다/치다]
【samsibyukgye julhaengrangeul nota[bureuda/chida]】
(dùng kế chuồn trong số ba mươi sáu kế), chuồn lẹ
Chi tiết từ
줄행랑 / julhaengnang /
danh từ
Sự tẩu thoát
(속된 말로) 피하거나 쫓기어 달아남.
(cách nói thông tục) Việc thoát chạy vì trốn tránh hoặc bị đuổi theo.
Từ liên quan:
손사래 호통 코웃음 떵떵 맞장구 탕탕 읍소 혼비백산 후려 허탕 추태 면박 힘자랑 몸서리 치다 탁탁 앙탈 씩씩 능청 농땡이
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
thoát thân gấp
15:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trốn chạy
15:13 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
bỏ chạy nhanh
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý