JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코
[ ko ]
mũi, mắt (lưới)

Các từ gợi ý

코흘리개
【koheulrigae】
thò lò mũi xanh
코딱지
【kottakjji】
gỉ mũi, cứt mũi
코털
【koteol】
lông mũi
코피
【kopi】
máu mũi
코대답
【kodaedap】
trả lời giọng mũi, trả lời bừa (không để ý).
코웃음
【kouseum】
cười mỉa, cười mũi
코뼈
【koppyeo】
sống mũi
딸기코
【ttalgiko】
mũi cà chua, mũi đỏ
코끝
【kokkeut】
chóp mũi
주먹코
【jumeokko】
mũi to, mũi dày, kẻ mũi to
코주부
【kojubu】
mũi cà chua
코납작이
【konapjjagi】
Người mũi tẹt.
코방귀
【kobanggwi】
Khịt mũi, sự khinh thường, bác bỏ <ý kiến, đề nghị>, tiếng khịt mũi chê bai, khinh.
코감기
【kogamgi】
cảm sổ mũi.
코허리
【koheori】
khe mũi
Xem thêm

Chi tiết từ

코 / ko /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mũi, mắt (lưới)
그물이나 뜨개질한 물건의 구멍과 구멍을 이어 만든 매듭.
Nút lỗ tạo thành từ mũi này sang mũi kia ở đồ đan, móc hoặc lưới.
icon Jaemy dictionary
Mũi, mắt
뜨개질할 때 구멍과 구멍을 이어 만든 매듭을 세는 단위.
Đơn vị đếm nút lỗ tạo thành từ mũi này sang mũi kia, khi đan.
icon Jaemy dictionary
Mũi
숨을 쉬고 냄새를 맡는 몸의 한 부분.
Một bộ phận của cơ thể để ngửi mùi và thở.
icon Jaemy dictionary
Nước mũi
콧구멍에서 나오는 끈끈한 액체. 콧물.
Chất lỏng nhày nhày chảy ra từ lỗ mũi. 'Nước mũi'.
icon Jaemy dictionary
Mũi (giày)
신발의 앞쪽에 뾰족하게 튀어나온 부분.
Phần nhô nhọn ra phía trước của giày.
icon Jaemy dictionary
(사람의) mũi, khứu giác (후각)
icon Jaemy dictionary
(코끼리의) vòi (voi)
icon Jaemy dictionary
(개, 말 따위의) mõm chó, mõm ngựa (돼지의) mõm lợn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

코가 막히다

tắc mũi

icon Jaemy dictionary

코를 후비다

cạy mũi.

icon Jaemy dictionary
(콧물) nước mũi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

코를 풀다

xì (hỉ) mũi.

icon Jaemy dictionary

코를 흘리다

chảy nước mũi, sổ mũi

icon Jaemy dictionary
(편물(編物)의) sự đan móc
icon Jaemy dictionary
(그물의) mắt lưới

Từ đồng nghĩa:

콧물

Từ liên quan:

눈 들창코 비근 콧등 코의 코끝 입 뜨랑 설근 귀 인두

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới