JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

혀끝
[ hyeokkeut ]
đầu lưỡi

Các từ gợi ý

뒤끝
【dwikkeut】
phần cuối cùng, phần kết thúc
혀
【hyeo】
lưỡi
끝
【kkeut】
kết thúc, cuối cùng
끝판
【kkeutpan】
phần cuối
끝장
【kkeutjjang】
sự chấm dứt, sự kết thúc
머리끝
【meorikkeut】
đỉnh đầu
끝물
【kkeunmul】
cuối mùa
손끝
【sonkkeut】
đầu ngón tay
발끝
【balkkeut】
mũi bàn chân
털끝
【teolkkeut】
phần đầu của lông
끝끝내
【kkeutkkeunnae】
cuối cùng, đến cùng
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
끝나다
【kkeunnada】
xong, kết thúc
혀끝에 오르내리다
【hyeokkeude oreunaerida】
lên xuống ở đầu lưỡi
혀끝에 놀아나다
【hyeokkeude noranada】
được lợi dụng ở đầu lưỡi
Xem thêm

Chi tiết từ

혀끝 / hyeokkeut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đầu lưỡi
혀의 끝부분.
Phần cuối cùng của lưỡi.

Từ liên quan:

설첨 치경음 치음 혀뿌리 설근 전음 비음 탁음 협종 혀의 -ㄴ ㅒ 평순 차탁 후음 아음 중설 대격 설측 촉음

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

혀끝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới