JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

혼쭐
[ honjjul ]
hồn

Các từ gợi ý

혼쭐나다
【honjjulrada】
Rất sợ, hoảng sợ.
혼쭐(이) 빠지다
【honjjul(i) ppajida】
mất hồn

Chi tiết từ

혼쭐 / honjjul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hồn
(강조하는 말로) 사람의 몸 안에서 몸과 정신을 다스린다고 하는 것.
(cách nói nhấn mạnh) Thứ được cho rang ở trong cơ thể người và điều khiển cơ thể và tinh thần.

Từ liên quan:

먹칠 읍소 더럭 면박 몰매 떵떵 씩씩 맹탕 반색 착잡 곡소리 휘청 삐끗 뭇매 패다 집안싸움 딸년 미운털 공수표 칼침

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

혼쭐ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới