한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
활개
[ hwalgae ]
chân tay
Các từ gợi ý
활개(를) 치다
【hwalgae(reul) chida】
vung vẩy tay
활개(를) 펴다
【hwalgae(reul) pyeoda】
(mở rộng cánh), dang chân dang tay, duỗi chân, duỗi tay
활개(를) 젓다
【hwalgae(reul) jeotda】
vung tay
Chi tiết từ
활개 / hwalgae /
danh từ

Chân tay
사람의 어깨에서 팔까지 또는 엉덩이에서 다리까지의 양쪽 부분.
Phần hai bên từ mông đến chân hoặc từ vai đến tay của người.
Cánh
활짝 편 새의 두 날개.
Hai cánh mở rộng của chim.
(사람의 두 팔) cánh tay.
활개치다 vung tay.
(새의) đôi cánh.
활개치다 vỗ cánh.
Từ liên quan:
코웃음 깽판 몸서리 떵떵 호통 치고 탕탕 행패 손사래 뺨 손뼉 진저리 추태 뒷걸음 횡행 삥땅 치다 엄단 돈줄 칠
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cánh tay
16:44 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
vung tay
16:44 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường chỉ hành động mạnh mẽ
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý