JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

활개
[ hwalgae ]
chân tay

Các từ gợi ý

활개(를) 치다
【hwalgae(reul) chida】
vung vẩy tay
활개(를) 펴다
【hwalgae(reul) pyeoda】
(mở rộng cánh), dang chân dang tay, duỗi chân, duỗi tay
활개(를) 젓다
【hwalgae(reul) jeotda】
vung tay

Chi tiết từ

활개 / hwalgae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chân tay
사람의 어깨에서 팔까지 또는 엉덩이에서 다리까지의 양쪽 부분.
Phần hai bên từ mông đến chân hoặc từ vai đến tay của người.
icon Jaemy dictionary
Cánh
활짝 편 새의 두 날개.
Hai cánh mở rộng của chim.
icon Jaemy dictionary
(사람의 두 팔) cánh tay.
icon Jaemy dictionary
활개치다 vung tay.
icon Jaemy dictionary
(새의) đôi cánh.
icon Jaemy dictionary
활개치다 vỗ cánh.

Từ liên quan:

코웃음 깽판 몸서리 떵떵 호통 치고 탕탕 행패 손사래 뺨 손뼉 진저리 추태 뒷걸음 횡행 삥땅 치다 엄단 돈줄 칠

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

활개ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới