Công cụ học tiếng Hàn trên Jaemy
Vừa tra, vừa học, vừa ôn — tất cả tính năng dưới đây đều miễn phí ngay trên web và app.
Tra cứu thông minh
7 kiểu tra: từ vựng, câu ví dụ, ngữ pháp, Hàn–Hàn, Hàn–Anh, từ điển mở, hình ảnh.
Dịch Hàn ⇄ Việt
Dịch câu, đoạn văn, nghe phát âm và lưu lịch sử dịch.
Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp theo cấp, đánh dấu trạng thái, ghi chú riêng.
Chia động từ Mới
Bảng chia đầy đủ các thì và mức lịch sự, có phát âm.
Khóa học & Flashcard
Học theo cấp, ôn từ bằng flashcard lặp lại ngắt quãng (SRS).
Luyện thi TOPIK
Đề thi thử Nghe – Đọc có bấm giờ, chấm điểm như thật.
Sổ tay từ vựng
Lưu từ theo phân loại, đồng bộ đám mây, ôn lại mọi lúc.
Cộng đồng
Đăng bài, hỏi đáp, theo dõi và học mẹo cùng mọi người.
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul – 한글)
Hangul gồm 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Người mới chỉ cần thuộc 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản là đã ghép được âm tiết.
Tiếng Hàn ngày càng phổ biến tại Việt Nam nhờ làn sóng K-pop, K-drama và hàng nghìn doanh nghiệp Hàn Quốc đang đầu tư. Nếu đi đúng lộ trình, bạn hoàn toàn có thể tự học tại nhà từ con số 0 — và chặng đầu tiên luôn là Hangul.
10 nguyên âm cơ bản
| Chữ | Phiên âm | Chữ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| ㅏ | a | ㅗ | ô |
| ㅑ | ya | ㅛ | yô |
| ㅓ | ơ | ㅜ | u |
| ㅕ | yơ | ㅠ | yu |
| ㅐ / ㅔ | e | ㅡ / ㅣ | ư / i |
14 phụ âm cơ bản
| Chữ | Phiên âm | Chữ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| ㄱ | g/k | ㅇ | ng (câm đầu) |
| ㄴ | n | ㅈ | j |
| ㄷ | d/t | ㅊ | ch |
| ㄹ | r/l | ㅋ | kh |
| ㅁ | m | ㅌ | th |
| ㅂ | b/p | ㅍ | ph |
| ㅅ | s | ㅎ | h |
Từ vựng tiếng Hàn thông dụng theo chủ đề
Nhớ từ nhanh nhất là học theo chủ đề và dùng trong ngữ cảnh thật. Bấm để tra sâu và nghe phát âm.
12 từ vựng khởi đầu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사랑 | sa-rang | Tình yêu |
| 친구 | chin-gu | Bạn bè |
| 가족 | ga-jôk | Gia đình |
| 학교 | hak-kyô | Trường học |
| 밥 | bap | Cơm |
| 물 | mul | Nước |
| 집 | jip | Nhà |
| 사람 | sa-ram | Người |
| 시간 | si-gan | Thời gian |
| 좋다 | jô-ta | Tốt, thích |
| 가다 | ga-da | Đi |
| 먹다 | mơk-ta | Ăn |
Jaemy có kho 360.000+ từ Hàn–Việt nguồn từ điển Naver, kèm ví dụ, thành ngữ, chữ Hán và bảng chia động từ. Học nhanh hơn với Khóa học & Flashcard SRS.
Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản (có phiên âm)
Vài mẫu câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi là đủ để "sống sót" hằng ngày. Lưu ý tiếng Hàn có nhiều mức lịch sự.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | an-nyơng-ha-se-yô | Xin chào (lịch sự) |
| 안녕 | an-nyơng | Chào (thân mật) |
| 감사합니다 | kam-sa-ham-ni-da | Cảm ơn (trang trọng) |
| 고마워요 | kô-ma-wơ-yô | Cảm ơn (thân mật) |
| 죄송합니다 | chuê-sông-ham-ni-da | Xin lỗi (trang trọng) |
| 미안해요 | mi-a-nê-yô | Xin lỗi (thân mật) |
| 네 / 아니요 | ne / a-ni-yô | Vâng / Không |
| 안녕히 가세요 | an-nyơng-hi ga-se-yô | Tạm biệt (người ở lại nói) |
| 이름이 뭐예요? | i-rư-mi mwơ-ye-yô | Bạn tên gì? |
| 얼마예요? | ơl-ma-ye-yô | Bao nhiêu tiền? |
Số đếm tiếng Hàn: Thuần Hàn & Hán Hàn
Điểm đặc biệt của tiếng Hàn là có hai hệ số đếm song song. Chọn đúng hệ theo ngữ cảnh là chìa khóa nói chuẩn.
Số Thuần Hàn
Đếm đồ vật, con người, tuổi tác và nói giờ (thường dưới 100).
Số Hán Hàn
Dùng cho ngày tháng năm, tiền, số điện thoại, số phút, số tầng và số lớn trên 100.
| Số | Thuần Hàn | Hán Hàn |
|---|---|---|
| 1 | 하나 | 일 |
| 2 | 둘 | 이 |
| 3 | 셋 | 삼 |
| 4 | 넷 | 사 |
| 5 | 다섯 | 오 |
| 10 | 열 | 십 |
Thứ trong tuần (요일)
월요일 (thứ 2) · 화요일 (thứ 3) · 수요일 (thứ 4) · 목요일 (thứ 5) · 금요일 (thứ 6) · 토요일 (thứ 7) · 일요일 (chủ nhật).
Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Câu tiếng Hàn theo trật tự Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV), dùng trợ từ để đánh dấu vai trò của từ.
은/는, 이/가
Trợ từ đánh dấu chủ đề & chủ ngữ của câu.
을/를
Trợ từ đánh dấu tân ngữ (đối tượng chịu tác động).
아요/어요
Đuôi chia động, tính từ ở thì hiện tại lịch sự.
습니다/ㅂ니다
Kính ngữ trang trọng dùng trong công việc, thuyết trình.
Xem kho ngữ pháp tiếng Hàn giải thích tiếng Việt kèm ví dụ, và công cụ chia động từ tự động của Jaemy.
Lộ trình & luyện thi TOPIK
TOPIK là chứng chỉ năng lực tiếng Hàn cần cho du học, xin việc và định cư.
| Cấp độ | Trình độ | Mục tiêu |
|---|---|---|
| TOPIK I – Cấp 1 | Nhập môn | Giao tiếp cơ bản, ~800 từ |
| TOPIK I – Cấp 2 | Sơ cấp | Sinh hoạt hằng ngày, ~1.500–2.000 từ |
| TOPIK II – Cấp 3–4 | Trung cấp | Làm việc, học tập, xã hội |
| TOPIK II – Cấp 5–6 | Cao cấp | Học thuật, chuyên môn, gần bản xứ |
Học xong trình độ sơ cấp bạn có thể đạt TOPIK I; với nỗ lực đều đặn, đa số đạt TOPIK 3–6 trong 1–3 năm. Luyện đề ngay với phần Luyện thi TOPIK — chấm điểm tự động và thống kê tiến độ.
Mang cả từ điển tiếng Hàn theo bên mình
Tải app Jaemy để tra từ offline, nghe phát âm chuẩn, lưu sổ tay từ vựng, học flashcard và giữ chuỗi ngày học 🔥.
2026 — thời điểm vàng để học tiếng Hàn
Làn sóng K-pop, K-drama và thương hiệu công nghệ Hàn Quốc đã tạo cơn sốt học tiếng Hàn toàn cầu.
K-pop & K-drama
Netflix, webtoon, YouTube trở thành lớp học ngôn ngữ sống động — dạy cách nói đời thường mà sách giáo khoa khó có.
Cơ hội nghề nghiệp
Hàng nghìn doanh nghiệp Hàn tại Việt Nam cần nhân lực biết tiếng Hàn: biên phiên dịch, du lịch, công nghệ.
Giữ động lực
Nhiều người bỏ cuộc sớm vì ngữ pháp khó. Bí quyết là học đều mỗi ngày với công cụ tra cứu & ôn tập tiện lợi.