JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간판
[ ganpan ]
bảng hiệu

Các từ gợi ý

입간판
【ipkkanpan】
tấm biển dựng thẳng
간판(을) 따다
【ganpan(eul) ttada】
lấy thương hiệu, lấy tiếng
간판(을) 걸다
【ganpan(eul) geolda】
(treo bản hiệu lên) khai trương
간판(을) 내리다
【ganpan(eul) naerida】
(tháo bản hiệu) dẹp tiệm, đóng cửa

Chi tiết từ

간판 / ganpan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bảng hiệu
가게나 기관 등의 이름을 써서 사람들의 눈에 잘 띄게 건물의 밖에 걸거나 붙이거나 세우는 판.
Bảng ghi tên của cửa hiệu hay cơ quan…, được treo, gắn hoặc dựng ngoài tòa nhà để dễ đập vào mắt của mọi người.
icon Jaemy dictionary
Tấm gương
(비유적으로) 대표하여 내세울 만한 것.
(cách nói ẩn dụ) Điều đáng đưa ra để làm tiêu biểu.
icon Jaemy dictionary
Mác
(속된 말로) 겉으로 내세우는 외모, 학벌, 경력, 자격 등.
(cách nói thông tục) Ngoại hình, học thức, kinh nghiệm, tư cách… thể hiện ra ngoài.

Từ liên quan:

표찰

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간판ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới