JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

더위
[ deowi ]
cái nóng

Các từ gợi ý

한더위
【handeowi】
cái nóng đỉnh điểm
무더위
【mudeowi】
cái nóng ngột ngạt
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
불볕더위
【bulbyeottteowi】
sự nắng nóng, cái nắng cháy da
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
더위잡다
【deowijaptta】
Nắm cái gì đó leo lên cao.
더위(를) 타다
【deowi(reul) tada】
kị nóng
더위(를) 먹다
【deowi(reul) meokda】
bị say nhiệt

Chi tiết từ

더위 / deowi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái nóng
여름철의 더운 기운. 더운 날씨.
Khí hậu nóng của mùa hè. Thời tiết nóng.
icon Jaemy dictionary
Cái nóng, sự nóng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

더위타다

nhạy cảm với sự nóng.

icon Jaemy dictionary

더위 먹다

bị ảnh hưởng của cái nóng

icon Jaemy dictionary

더위를 식히다

làm nguội cái nóng

Từ trái nghĩa:

추위

Từ liên quan:

불볕 추위 폭염 찜통 꽃샘 무더위 한파 불볕더위 찜통더위 냉방병 강추위 삼복 대설 숙취 꽃샘추위 한낮 덥다 흉년 불황 쨍쨍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

더위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới