JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미역국
[ miyeokkkuk ]
miyeokguk; canh rong biển

Các từ gợi ý

미역국(을) 먹다
【miyeokguk(eul) meokda】
(ăn canh rong biển), trượt vỏ chuối

Chi tiết từ

미역국 / miyeokkkuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Miyeokguk; canh rong biển
미역을 넣어 끓인 국.
Canh mà rong biển được bỏ vào nấu.
icon Jaemy dictionary
(국) món canh rong biển.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미역국 먹다

ăn canh rong biển. (비유) bị thi trượt (trượt vỏ chuối); (직장에서) bị đuổi, bị sa thải, bị cách chức.

Từ liên quan:

된장국 된장찌개 멸치볶음 장조림 보리밥 콩나물국 제육볶음 두부조림 계란찜 김치전 호박죽 대하구이 부추전 물김치 백김치 무생채 북엇국 김치말이 콩나물밥 두부김치

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미역국ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới