한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미역국
[ miyeokkkuk ]
miyeokguk; canh rong biển
Các từ gợi ý
미역국(을) 먹다
【miyeokguk(eul) meokda】
(ăn canh rong biển), trượt vỏ chuối
Chi tiết từ
미역국 / miyeokkkuk /
danh từ
Miyeokguk; canh rong biển
미역을 넣어 끓인 국.
Canh mà rong biển được bỏ vào nấu.
(국) món canh rong biển.
Ví dụ:
미역국 먹다
ăn canh rong biển. (비유) bị thi trượt (trượt vỏ chuối); (직장에서) bị đuổi, bị sa thải, bị cách chức.
Từ liên quan:
된장국 된장찌개 멸치볶음 장조림 보리밥 콩나물국 제육볶음 두부조림 계란찜 김치전 호박죽 대하구이 부추전 물김치 백김치 무생채 북엇국 김치말이 콩나물밥 두부김치
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong bữa ăn gia đình
17:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
canh rong biển
17:10 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
món ăn truyền thống
17:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý