JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뼈대
[ ppyeodae ]
xương

Các từ gợi ý

뼈대가 굵어지다
【ppyeodaega gugeojida】
(xương cốt dày dặn), đủ lông đủ cánh
뼈대(가) 있다
【ppyeodae(ga) itda】
(có khung nền), có uy quyền, có danh giá

Chi tiết từ

뼈대 / ppyeodae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Xương
우리 몸의 형태를 이루는 뼈.
Xương tạo nên hình thể của cơ thể chúng ta.
icon Jaemy dictionary
Sườn, khung
건물 등을 짓는 데 기본이 되는 구조.
Cấu trúc cơ bản khi xây dựng tòa nhà…
icon Jaemy dictionary
Ý chính, đại ý
이야기의 줄거리나 핵심 내용.
Phần tóm lược hay nội dung trọng tâm của câu chuyện.
icon Jaemy dictionary
Uy thế, truyền thống
(비유적으로) 역사가 오래되고 신분이 높은 것.
(cách nói ẩn dụ) Lịch sử lâu dài và thân phận cao.
icon Jaemy dictionary
(골격) tầm vóc, khổ người, dáng người, thân hình
icon Jaemy dictionary
(구조물의) cấu trúc, cơ cấu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

뼈대가 단단한

cấu trúc vững vàng.

Từ đồng nghĩa:

뼈

Từ liên quan:

골격 통짜 얼개 강절 철골 구조 버팀대 골조 비계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뼈대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới