한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선수
[ seonsu ]
sự ra tay trước, sự tiến hành trước
선수
[ seonsu ]
tuyển thủ, cầu thủ, vận động viên
Các từ gợi ý
선수촌
【seonsuchon】
trung tâm huấn luyện thể dục thể thao
상대선수
【sangdaeseonsu】
đấu thủ
육상선수
【yuksangseonsu】
vận động viên điền kinh
축구선수
【chukguseonsu】
cầu thủ
운동선수
【undongseonsu】
vận động viên thể dục thể thao
선수단
【seonsudan】
nhóm tuyển thủ, đội tuyển thủ
선수권
【seonsukkwon】
nhà vô địch
대표 선수
【daepyo seonsu】
tuyển thủ đại diện, tuyển thủ quốc gia
사이클 선수
【saikeul seonsu】
vận động viên đua xe đạp
선수(를) 치다
【seonsu(reul) chida】
nhanh chân hơn, ra tay trước
선수(를) 쓰다
【seonsu(reul) sseuda】
ra tay trước, nhanh tay
선수(를) 걸다
【seonsu(reul) geolda】
động thủ trước
Chi tiết từ
선수 / seonsu /
danh từ

Sự ra tay trước, sự tiến hành trước
남이 하기 전에 먼저 하는 행동.
Hành động thực hiện trước khi người khác thực hiện.
Sự đi trước nước cờ
바둑이나 장기에서, 알이나 말을 먼저 둠. 또는 상대보다 먼저 중요한 자리에 둠.
Việc đi trước quân cờ trong cờ tướng hoặc cờ vây. Hoặc là sự đi vào vị trí quan trọng trước.
Từ liên quan:
축구 5종경기 야구 골퍼 권투 농구 배번 명단 체조 팀 감독 투포환 현역 구단 육상 프로 펜싱 차점자 풀백 농구팀
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý