JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선수
[ seonsu ]
sự ra tay trước, sự tiến hành trước
선수
[ seonsu ]
tuyển thủ, cầu thủ, vận động viên

Các từ gợi ý

선수촌
【seonsuchon】
trung tâm huấn luyện thể dục thể thao
상대선수
【sangdaeseonsu】
đấu thủ
육상선수
【yuksangseonsu】
vận động viên điền kinh
축구선수
【chukguseonsu】
cầu thủ
운동선수
【undongseonsu】
vận động viên thể dục thể thao
선수단
【seonsudan】
nhóm tuyển thủ, đội tuyển thủ
선수권
【seonsukkwon】
nhà vô địch
대표 선수
【daepyo seonsu】
tuyển thủ đại diện, tuyển thủ quốc gia
사이클 선수
【saikeul seonsu】
vận động viên đua xe đạp
선수(를) 치다
【seonsu(reul) chida】
nhanh chân hơn, ra tay trước
선수(를) 쓰다
【seonsu(reul) sseuda】
ra tay trước, nhanh tay
선수(를) 걸다
【seonsu(reul) geolda】
động thủ trước

Chi tiết từ

선수 / seonsu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự ra tay trước, sự tiến hành trước
남이 하기 전에 먼저 하는 행동.
Hành động thực hiện trước khi người khác thực hiện.
icon Jaemy dictionary
Sự đi trước nước cờ
바둑이나 장기에서, 알이나 말을 먼저 둠. 또는 상대보다 먼저 중요한 자리에 둠.
Việc đi trước quân cờ trong cờ tướng hoặc cờ vây. Hoặc là sự đi vào vị trí quan trọng trước.

Từ liên quan:

축구 5종경기 야구 골퍼 권투 농구 배번 명단 체조 팀 감독 투포환 현역 구단 육상 프로 펜싱 차점자 풀백 농구팀

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới