JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입
[ ip ]
miệng

Các từ gợi ý

입덧
【iptteot】
chứng thai nghén, trạng thái nghén
입질
【ipjjil】
cá cắn câu, cá mắc câu
입맛
【immat】
khẩu vị, sự thèm ăn
맨입
【maennip】
miệng trống không
입씨름
【ipssireum】
sự tranh luận, sự tranh cãi
한입
【hannip】
một miệng (đầy)
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
입김
【ipkkim】
hơi miệng
입매
【immae】
bờ môi, cái miệng
입심
【ipssim】
sự ăn nói, tài ăn nói
입담
【ipttam】
tài ăn nói
입다
【iptta】
mặc
잎
【ip】
lá
입천장
【ipcheonjang】
vòm miệng
입병
【ipppyeong】
bệnh răng miệng
Xem thêm

Chi tiết từ

입 / ip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Miệng
음식을 먹고 소리를 내는 기관으로 입술에서 목구멍까지의 부분.
Phần từ môi đến cổ họng, là cơ quan ăn thức ăn và phát ra tiếng.
icon Jaemy dictionary
Môi
사람의 입 주위를 둘러싸고 있는 붉고 부드러운 살.
Phần thịt đỏ và mềm bao xung quanh miệng của người.
icon Jaemy dictionary
Miệng ăn
음식을 먹는 사람의 수.
Số người ăn thức ăn.
icon Jaemy dictionary
Mồm miệng
(비유적으로) 사람이 하는 말.
(cách nói ẩn dụ) Lời người ta nói.
icon Jaemy dictionary
Miếng, ngụm
한 번에 먹을 만한 음식물의 양을 세는 말.
Từ đếm lượng đồ ăn mà ăn được trong một lần.
icon Jaemy dictionary
(사람, 동물 등의) mồm, miệng, mõm, mỏ (입술).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

입을 다물다

ngậm miệng.

icon Jaemy dictionary

한 입에

chỉ một miếng

icon Jaemy dictionary

입에서 구린 내가 나다

từ trong miệng bay ra mùi hôi

icon Jaemy dictionary

입이 큰

mồm to, miệng to, mõm to

icon Jaemy dictionary
(말) sự nói, lời nói.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

입 밖에 내지 않다

không nói ra

icon Jaemy dictionary

입을 열다

mở miệng, há mồm

icon Jaemy dictionary

입이 무거운

ít nói, ít lời

icon Jaemy dictionary

입이 가벼운

hay chuyện, lắm lời

icon Jaemy dictionary

입이 험하다

độc mồm độc miệng, ác khẩu

icon Jaemy dictionary

입밖에 내다

nói ra, hở ra; thổ lộ

icon Jaemy dictionary

(욕설을) 입에 담다

chửi rủa, nói bậy bạ.

icon Jaemy dictionary
(미각) khẩu vị.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

입에 맞다

hợp khẩu vị.

icon Jaemy dictionary
(부리) vòi (주전자의).
icon Jaemy dictionary
(식구) miệng ăn, khẩu phần ăn.

Từ đồng nghĩa:

입술

Từ liên quan:

출금 다문 코 주둥아리 처연 쩍

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới