한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칼
[ kal ]
dao
Các từ gợi ý
칼질
【kaljil】
việc gọt giũa, việc cắt gọt, việc thái
칼국수
【kalgukssu】
kalguksu; một loại mì Hàn Quốc
칼부림
【kalburim】
việc đâm chém
칼춤
【kalchum】
múa kiếm
칼잡이
【kaljabi】
tay kiếm, tay dao
칼자루
【kaljjaru】
chuôi dao
칼판
【kalpan】
cái thớt.
찬칼
【chankal】
Dao làm bếp.
면도칼
【myeondokal】
dao cạo
식칼
【sikkal】
dao nấu ăn, dao to
면도칼
【myeondokal】
dao cạo râu
과일칼
【gwailkal】
dao cắt trái cây, dao gọt hoa quả
칼깃
【kalgit】
lông chim, lông vũ.
호비칼
【hobikal】
Cái dao để móc, dao để moi.
칼등
【kaltteung】
Sống dao.
Xem thêm
Chi tiết từ
칼 / kal /
danh từ
Dao
물건을 베거나 깎거나 써는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng để cắt, gọt, xẻ đồ vật.
Dao, kiếm, gươm (검)
Kiếm lưỡi cong (군도).
Ví dụ:
칼을 차다
đeo kiếm.
칼집
vỏ dao, bao kiếm.
칼날
cạnh dao, lưỡi dao
칼등
sống dao
(형구) gông
Ví dụ:
칼을 씌우다
bắt đeo gông.
Từ liên quan:
웨더스 포퍼 양날의 포승줄
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
con dao
18:54 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
dụng cụ cắt
18:54 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm
18:54 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý