JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

칼
[ kal ]
dao

Các từ gợi ý

칼질
【kaljil】
việc gọt giũa, việc cắt gọt, việc thái
칼국수
【kalgukssu】
kalguksu; một loại mì Hàn Quốc
칼부림
【kalburim】
việc đâm chém
칼춤
【kalchum】
múa kiếm
칼잡이
【kaljabi】
tay kiếm, tay dao
칼자루
【kaljjaru】
chuôi dao
칼판
【kalpan】
cái thớt.
찬칼
【chankal】
Dao làm bếp.
면도칼
【myeondokal】
dao cạo
식칼
【sikkal】
dao nấu ăn, dao to
면도칼
【myeondokal】
dao cạo râu
과일칼
【gwailkal】
dao cắt trái cây, dao gọt hoa quả
칼깃
【kalgit】
lông chim, lông vũ.
호비칼
【hobikal】
Cái dao để móc, dao để moi.
칼등
【kaltteung】
Sống dao.
Xem thêm

Chi tiết từ

칼 / kal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dao
물건을 베거나 깎거나 써는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng để cắt, gọt, xẻ đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Dao, kiếm, gươm (검)
icon Jaemy dictionary
Kiếm lưỡi cong (군도).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

칼을 차다

đeo kiếm.

icon Jaemy dictionary

칼집

vỏ dao, bao kiếm.

icon Jaemy dictionary

칼날

cạnh dao, lưỡi dao

icon Jaemy dictionary

칼등

sống dao

icon Jaemy dictionary
(형구) gông

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

칼을 씌우다

bắt đeo gông.

Từ liên quan:

웨더스 포퍼 양날의 포승줄

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

칼ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới