JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한숨
[ hansum ]
một hơi, một chốc

Các từ gợi ý

한숨짓다
【hansumjittta】
thở dài
한숨에
【hansume】
một hơi, một loáng, chớp nhoáng
한숨(을) 돌리다
【hansum(eul) dolrida】
thở phào
한숨(이) 놓이다[트이다/펴이다]
【hansum(i) noida[teuida/pyeoida]】
thở phào nhẹ nhõm

Chi tiết từ

한숨 / hansum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Một hơi, một chốc
쉬거나 잠을 자는 짧은 시간.
Thời gian ngắn nghỉ ngơi hay ngủ.
icon Jaemy dictionary
Thở dài, thở phào
걱정이 있을 때나 긴장했다가 마음을 놓을 때 길게 몰아서 내쉬는 숨.
Hít hơi dài và thở ra khi lo lắng hoặc yên lòng sau khi căng thẳng.
icon Jaemy dictionary
(잠) ngủ chợp mắt, giấc ngủ ngắn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한숨 자다

ngủ chợp mắt.

icon Jaemy dictionary
(탄식) than vãn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한숨 쉬며

thở dài

icon Jaemy dictionary

한숨 쉬다(짓다)

thở dài.

icon Jaemy dictionary
(호흡․휴식) một hơi, hơi thở.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한숨 돌리다

thở một hơi.

Từ liên quan:

숨 작작 탄식 꼴딱 울음 끽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한숨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới