JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인심
[ insim ]
nhân tâm, lòng người

Các từ gợi ý

득인심
【deuginsim】
giành được tình cảm của mọi người.
인심이 사납다
【insimi sanapda】
nhân tâm ác, lòng người cằn cỗi
인심(을) 얻다
【insim(eul) eotda】
được lòng
광에서 인심 난다
【gwangeseo insim nanda】
(lòng nhân thì từ nhà kho mà có)
인심(을) 사다
【insim(eul) sada】
mua lòng người
인심(을) 잃다
【insim(eul) ita】
(mất nhân tâm) mất lòng
인심(을) 쓰다
【insim(eul) sseuda】
dùng nhân tâm, có lòng
눈 감으면 코 베어 먹을 세상[인심]
【nun gameumyeon ko beeo meogeul sesang[insim]】
(trên đời mà hễ nhắm mắt lại thì người xẻo mũi ăn), thế giới đầy cạm bẫy
눈 뜨고 코 베어 갈 세상[인심]
【nun tteugo ko beeo gal sesang[insim]】
(trên đời mà hễ mở mắt thì người xẻo mũi đi), thế giới đầy cạm bẫy

Chi tiết từ

인심 / insim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhân tâm, lòng người
사람의 마음.
Tấm lòng của con người.
icon Jaemy dictionary
Lòng nhân từ
불쌍한 사람을 살피고 도와주는 마음.
Tấm lòng chăm sóc và giúp đỡ người đáng thương.
icon Jaemy dictionary
Lòng người
일반 대중의 마음.
Tấm lòng của đại chúng.
icon Jaemy dictionary
Nhân tâm, lòng dạ con người
개인적인 마음.
Tấm lòng mang tính cá nhân.

Từ đồng nghĩa:

민심

Từ liên quan:

풍채 농간 때깔 천심 사곡 수육 구변 운기 맘씨 인품 오장

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인심ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới